eye cup
Danh từ: - Cốc rửa mắt: Một vật dụng nhỏ có vành cong để vừa với hốc mắt, dùng để đổ dung dịch thuốc hoặc nước rửa lên nhãn cầu nhằm làm sạch hoặc điều trị mắt. Ở Anh, từ này còn được gọi là "eyebath".
- (Cô ấy dùng một cốc rửa mắt để rửa mắt sau khi bị bụi bay vào.)
- (Bác sĩ khuyên dùng cốc rửa mắt để nhỏ dung dịch thuốc.)
"to use an eye cup": sử dụng cốc rửa mắt.
- Always sterilize the eye cup before use to avoid infection. (Luôn khử trùng cốc rửa mắt trước khi dùng để tránh nhiễm trùng.)
"to fill an eye cup": đổ đầy dung dịch vào cốc rửa mắt.
- Fill the eye cup with saline solution before placing it over your eye. (Đổ đầy dung dịch muối sinh lý vào cốc rửa mắt trước khi áp lên mắt.)
Eyebath (n): từ đồng nghĩa với "eye cup", phổ biến hơn ở Anh.
- An eyebath is a small container for washing the eyes. (Eyebath là một vật chứa nhỏ để rửa mắt.)
Eyewash (n): nước rửa mắt hoặc dung dịch dùng trong cốc rửa mắt, nhưng cũng có nghĩa bóng là lời nói hoặc hành động lừa dối.
- He bought eyewash for his irritated eyes. (Anh ấy mua nước rửa mắt cho đôi mắt bị kích ứng.)
- Eyebath: cốc rửa mắt (từ đồng nghĩa chính).
- Eye rinse cup: cốc rửa mắt (cách gọi khác, nhấn mạnh chức năng rửa).
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "eye cup", nhưng có thể liên hệ với các cụm từ về chăm sóc mắt.) - "to keep an eye on": để mắt tới (không liên quan trực tiếp đến cốc rửa mắt, nhưng dùng từ "eye"). - Please keep an eye on the eye cup while it's sterilizing. (Hãy để mắt tới cốc rửa mắt khi nó đang được khử trùng.)